Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí là nền tảng giúp bạn dễ dàng đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, bản vẽ, catalogue và làm việc hiệu quả trong lĩnh vực cơ khí – CNC. Trong bài viết này, CNC ÁNH KIM chia sẻ những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí thông dụng, được tổng hợp theo từng nhóm để bạn dễ tra cứu, học tập và áp dụng trong công việc.
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí là gì?
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí là các thuật ngữ được sử dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, bản vẽ kỹ thuật, dao cụ và máy móc. Việc hiểu đúng các thuật ngữ này giúp sinh viên, kỹ thuật viên và doanh nghiệp dễ dàng đọc tài liệu, sử dụng phần mềm và làm việc với thiết bị quốc tế.
CNC là gì?
CNC là viết tắt của Computer Numerical Control (phiên âm: /kəmˈpjuː.tər nuːˈmer.ɪ.kəl kənˈtroʊl/), nghĩa là điều khiển số bằng máy tính. Công nghệ này được ứng dụng phổ biến trên máy tiện CNC, máy phay CNC và nhiều thiết bị gia công chính xác khác.
Ngành cơ khí chính xác tiếng Anh là gì?
Ngành cơ khí chính xác trong tiếng Anh thường được gọi là Precision Engineering (phiên âm: /prɪˈsɪʒ.ən ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/) hoặc Precision Mechanical Engineering (phiên âm: /prɪˈsɪʒ.ən mɪˈkæn.ɪ.kəl ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/). Đây là lĩnh vực chuyên gia công các chi tiết có yêu cầu cao về kích thước, dung sai và chất lượng bề mặt.
Tiếng Anh chuyên ngành thường xuất hiện trong catalogue dao cụ bản vẽ kỹ thuật , phần mềm CAD/CAM tài liệu vận hành máy CNC và các tiêu chuẩn quốc tế. Vì vậy, nắm vững từ vựng sẽ giúp người học và người làm nghề tra cứu thông tin nhanh, hạn chế sai sót và nâng cao hiệu quả công việc.

Nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí giúp đọc hiểu tài liệu và làm việc hiệu quả hơn
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí theo từng nhóm
Trong ngành cơ khí và gia công CNC, các thuật ngữ tiếng Anh thường được phân chia theo từng nhóm như máy móc, dụng cụ cắt, vật liệu, quy trình gia công và bản vẽ kỹ thuật. Việc học theo từng chủ đề sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ và áp dụng hiệu quả hơn trong học tập cũng như công việc.
Từ vựng tiếng Anh về máy móc và thiết bị cơ khí
Đây là nhóm từ vựng cơ bản và được sử dụng nhiều nhất trong các xưởng gia công cơ khí, nhà máy sản xuất và tài liệu kỹ thuật.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
CNC Machine |
/ˌsiː.enˈsiː məˈʃiːn/ |
Máy CNC |
|
Lathe |
/leɪð/ |
Máy tiện |
|
CNC Lathe |
/ˌsiː.enˈsiː leɪð/ |
Máy tiện CNC |
|
Milling Machine |
/ˈmɪlɪŋ məˈʃiːn/ |
Máy phay |
|
CNC Milling Machine |
/ˌsiː.enˈsiː ˈmɪlɪŋ məˈʃiːn/ |
Máy phay CNC |
|
Drilling Machine |
/ˈdrɪlɪŋ məˈʃiːn/ |
Máy khoan |
|
Grinding Machine |
/ˈɡraɪndɪŋ məˈʃiːn/ |
Máy mài |
|
EDM Machine |
/ˌiː.diːˈem məˈʃiːn/ |
Máy cắt tia lửa điện |
|
Laser Cutting Machine |
/ˈleɪzər ˈkʌtɪŋ məˈʃiːn/ |
Máy cắt laser |
|
Band Saw |
/bænd sɔː/ |
Máy cưa vòng |
|
Compressor |
/kəmˈpresər/ |
Máy nén khí |
|
Air Compressor |
/er kəmˈpresər/ |
Máy nén khí |
|
Hydraulic Press |
/haɪˈdrɔːlɪk pres/ |
Máy ép thủy lực |
|
Bench Grinder |
/bentʃ ˈɡraɪndər/ |
Máy mài hai đá |
|
Coordinate Measuring Machine (CMM) |
/koʊˈɔːrdɪnət ˈmeʒərɪŋ məˈʃiːn/ |
Máy đo tọa độ CMM |
Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ cắt gọt CNC
Dụng cụ cắt gọt là nhóm thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong catalogue dao cụ, tài liệu hướng dẫn và quá trình lựa chọn dụng cụ gia công CNC.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
End Mill |
/end mɪl/ |
Dao phay ngón |
|
Ball Nose End Mill |
/bɔːl noʊz end mɪl/ |
Dao phay cầu |
|
Corner Radius End Mill |
/ˈkɔːrnər ˈreɪdiəs end mɪl/ |
Dao phay góc R |
|
Face Mill |
/feɪs mɪl/ |
Dao phay mặt |
|
Insert |
/ˈɪnsɜːrt/ |
Mảnh dao |
|
Turning Insert |
/ˈtɜːrnɪŋ ˈɪnsɜːrt/ |
Mảnh dao tiện |
|
Tool Holder |
/tuːl ˈhoʊldər/ |
Cán dao |
|
Boring Bar |
/ˈbɔːrɪŋ bɑːr/ |
Cán dao tiện lỗ |
|
Drill Bit |
/drɪl bɪt/ |
Mũi khoan |
|
Tap |
/tæp/ |
Mũi taro |
|
Reamer |
/ˈriːmər/ |
Dao doa |
|
Chamfer Mill |
/ˈtʃæmfər mɪl/ |
Dao vát mép |
|
Slot Mill |
/slɑːt mɪl/ |
Dao phay rãnh |
|
Collet Chuck |
/ˈkɑːlɪt tʃʌk/ |
Đầu kẹp collet |
|
Tool Shank |
/tuːl ʃæŋk/ |
Chuôi dao |
Từ vựng tiếng Anh về linh kiện và bộ phận máy cơ khí
Đây là nhóm thuật ngữ thường gặp trong bản vẽ kỹ thuật, catalogue máy CNC và tài liệu bảo trì thiết bị.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Spindle |
/ˈspɪndl/ |
Trục chính |
|
Shaft |
/ʃæft/ |
Trục |
|
Bearing |
/ˈberɪŋ/ |
Vòng bi |
|
Ball Bearing |
/bɔːl ˈberɪŋ/ |
Vòng bi cầu |
|
Gear |
/ɡɪr/ |
Bánh răng |
|
Gearbox |
/ˈɡɪrbɑːks/ |
Hộp số |
|
Pulley |
/ˈpʊli/ |
Puly |
|
Belt |
/belt/ |
Dây đai |
|
Coupling |
/ˈkʌplɪŋ/ |
Khớp nối |
|
Chuck |
/tʃʌk/ |
Mâm cặp |
|
Collet |
/ˈkɑːlɪt/ |
Collet kẹp dao |
|
Fixture |
/ˈfɪkstʃər/ |
Đồ gá |
|
Clamp |
/klæmp/ |
Kẹp chặt |
|
Guide Rail |
/ɡaɪd reɪl/ |
Thanh dẫn hướng |
|
Linear Guide |
/ˈlɪniər ɡaɪd/ |
Ray trượt tuyến tính |
|
Ball Screw |
/bɔːl skruː/ |
Vít me bi |
|
Lead Screw |
/liːd skruː/ |
Vít me |
|
Servo Motor |
/ˈsɜːrvoʊ ˈmoʊtər/ |
Động cơ servo |
|
Stepper Motor |
/ˈstepər ˈmoʊtər/ |
Động cơ bước |
|
Hydraulic Cylinder |
/haɪˈdrɔːlɪk ˈsɪlɪndər/ |
Xi lanh thủy lực |
|
Pneumatic Cylinder |
/nuːˈmætɪk ˈsɪlɪndər/ |
Xi lanh khí nén |
|
Coolant Pump |
/ˈkuːlənt pʌmp/ |
Bơm dung dịch làm mát |
|
Nozzle |
/ˈnɑːzl/ |
Đầu phun |
|
Workpiece |
/ˈwɜːrkpiːs/ |
Phôi gia công |
|
Machine Frame |
/məˈʃiːn freɪm/ |
Khung máy |
Từ vựng tiếng Anh về nguyên lý và quá trình gia công
Đây là nhóm thuật ngữ mô tả các nguyên lý hoạt động và quy trình cắt gọt kim loại trong gia công CNC.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Machining |
/məˈʃiːnɪŋ/ |
Gia công |
|
Cutting |
/ˈkʌtɪŋ/ |
Cắt gọt |
|
Milling |
/ˈmɪlɪŋ/ |
Phay |
|
Turning |
/ˈtɜːrnɪŋ/ |
Tiện |
|
Drilling |
/ˈdrɪlɪŋ/ |
Khoan |
|
Boring |
/ˈbɔːrɪŋ/ |
Doa lỗ |
|
Reaming |
/ˈriːmɪŋ/ |
Doa tinh |
|
Tapping |
/ˈtæpɪŋ/ |
Taro ren |
|
Threading |
/ˈθredɪŋ/ |
Gia công ren |
|
Grooving |
/ˈɡruːvɪŋ/ |
Tiện rãnh |
|
Parting |
/ˈpɑːrtɪŋ/ |
Cắt đứt |
|
Chamfering |
/ˈtʃæmfərɪŋ/ |
Vát mép |
|
Deburring |
/diːˈbɜːrɪŋ/ |
Tẩy ba via |
|
Finishing |
/ˈfɪnɪʃɪŋ/ |
Gia công tinh |
|
Roughing |
/ˈrʌfɪŋ/ |
Gia công thô |
|
Surface Grinding |
/ˈsɜːrfɪs ˈɡraɪndɪŋ/ |
Mài phẳng |
|
Slot Milling |
/slɑːt ˈmɪlɪŋ/ |
Phay rãnh |
|
Face Milling |
/feɪs ˈmɪlɪŋ/ |
Phay mặt |
|
Profile Milling |
/ˈproʊfaɪl ˈmɪlɪŋ/ |
Phay biên dạng |
|
High-speed Machining |
/haɪ spiːd məˈʃiːnɪŋ/ |
Gia công tốc độ cao |
Từ vựng tiếng Anh về bảo trì và vận hành máy CNC
Các thuật ngữ dưới đây thường xuất hiện trong tài liệu hướng dẫn sử dụng và bảo trì máy CNC.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Maintenance |
/ˈmeɪntənəns/ |
Bảo trì |
|
Preventive Maintenance |
/prɪˈventɪv ˈmeɪntənəns/ |
Bảo trì phòng ngừa |
|
Inspection |
/ɪnˈspekʃn/ |
Kiểm tra |
|
Calibration |
/ˌkælɪˈbreɪʃn/ |
Hiệu chuẩn |
|
Lubrication |
/ˌluːbrɪˈkeɪʃn/ |
Bôi trơn |
|
Coolant |
/ˈkuːlənt/ |
Dung dịch làm mát |
|
Cutting Oil |
/ˈkʌtɪŋ ɔɪl/ |
Dầu cắt gọt |
|
Cleaning |
/ˈkliːnɪŋ/ |
Vệ sinh |
|
Replacement |
/rɪˈpleɪsmənt/ |
Thay thế |
|
Troubleshooting |
/ˈtrʌblʃuːtɪŋ/ |
Khắc phục sự cố |
|
Breakdown |
/ˈbreɪkdaʊn/ |
Hỏng máy |
|
Wear |
/wer/ |
Mài mòn |
|
Tool Wear |
/tuːl wer/ |
Mòn dao |
|
Tool Life |
/tuːl laɪf/ |
Tuổi thọ dao |
|
Service Life |
/ˈsɜːrvɪs laɪf/ |
Tuổi thọ thiết bị |
|
Machine Accuracy |
/məˈʃiːn ˈækjərəsi/ |
Độ chính xác máy |
|
Alignment |
/əˈlaɪnmənt/ |
Căn chỉnh |
|
Emergency Stop |
/ɪˈmɜːrdʒənsi stɑːp/ |
Nút dừng khẩn cấp |
|
Alarm |
/əˈlɑːrm/ |
Báo lỗi |
|
Startup |
/ˈstɑːrtʌp/ |
Khởi động máy |
Từ vựng tiếng Anh về vật liệu gia công
Đây là nhóm từ vựng quan trọng khi lựa chọn dao cụ, chế độ cắt và dầu cắt gọt phù hợp.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Steel |
/stiːl/ |
Thép |
|
Carbon Steel |
/ˈkɑːrbən stiːl/ |
Thép carbon |
|
Alloy Steel |
/ˈælɔɪ stiːl/ |
Thép hợp kim |
|
Stainless Steel |
/ˈsteɪnləs stiːl/ |
Thép không gỉ |
|
Tool Steel |
/tuːl stiːl/ |
Thép dụng cụ |
|
Cast Iron |
/kæst ˈaɪərn/ |
Gang |
|
Aluminum |
/əˈluːmɪnəm/ |
Nhôm |
|
Copper |
/ˈkɑːpər/ |
Đồng |
|
Brass |
/bræs/ |
Đồng thau |
|
Bronze |
/brɑːnz/ |
Đồng thiếc |
|
Titanium |
/taɪˈteɪniəm/ |
Titan |
|
Nickel Alloy |
/ˈnɪkl ˈælɔɪ/ |
Hợp kim niken |
|
Plastic |
/ˈplæstɪk/ |
Nhựa |
|
Engineering Plastic |
/ˌendʒɪˈnɪrɪŋ ˈplæstɪk/ |
Nhựa kỹ thuật |
|
Composite |
/kəmˈpɑːzɪt/ |
Vật liệu composite |
Từ vựng tiếng Anh về thông số cắt gọt CNC
Đây là nhóm thuật ngữ được sử dụng nhiều nhất khi lập trình CNC và lựa chọn chế độ cắt.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Cutting Speed (Vc) |
/ˈkʌtɪŋ spiːd/ |
Tốc độ cắt |
|
Cutting Angle |
/ˈkʌtɪŋ ˈæŋɡl/ |
Góc cắt |
|
Rake Angle |
/reɪk ˈæŋɡl/ |
Góc trước |
|
Clearance Angle |
/ˈklɪrəns ˈæŋɡl/ |
Góc sau |
|
Wedge Angle |
/wedʒ ˈæŋɡl/ |
Góc sắc của dao |
|
Spindle Speed (RPM) |
/ˈspɪndl spiːd/ |
Tốc độ trục chính |
|
Feed Rate (F) |
/fiːd reɪt/ |
Lượng chạy dao |
|
Feed per Tooth (Fz) |
/fiːd pər tuːθ/ |
Lượng ăn dao mỗi răng |
|
Depth of Cut (Ap) |
/depθ əv kʌt/ |
Chiều sâu cắt |
|
Width of Cut (Ae) |
/wɪdθ əv kʌt/ |
Chiều rộng cắt |
|
Surface Roughness |
/ˈsɜːrfɪs ˈrʌfnəs/ |
Độ nhám bề mặt |
|
Tolerance |
/ˈtɑːlərəns/ |
Dung sai |
|
Hardness |
/ˈhɑːrdnəs/ |
Độ cứng |
|
Chip Load |
/tʃɪp loʊd/ |
Lượng phoi cắt |
|
Chip Thickness |
/tʃɪp ˈθɪknəs/ |
Chiều dày phoi |
|
Runout |
/ˈrʌnaʊt/ |
Độ đảo |
|
Cutting Force |
/ˈkʌtɪŋ fɔːrs/ |
Lực cắt |
|
Torque |
/tɔːrk/ |
Mô-men xoắn |
|
Cycle Time |
/ˈsaɪkl taɪm/ |
Thời gian chu kỳ gia công |
Từ vựng tiếng Anh về bản vẽ kỹ thuật cơ khí
Các thuật ngữ dưới đây thường xuất hiện trong bản vẽ chi tiết, bản vẽ lắp, tài liệu kiểm tra chất lượng và phần mềm CAD/CAM. Việc hiểu đúng các từ này giúp hạn chế sai sót khi đọc kích thước, dung sai và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Engineering Drawing |
/ˌendʒɪˈnɪrɪŋ ˈdrɔːɪŋ/ |
Bản vẽ kỹ thuật |
|
Mechanical Drawing |
/məˈkænɪkəl ˈdrɔːɪŋ/ |
Bản vẽ cơ khí |
|
Detail Drawing |
/ˈdiːteɪl ˈdrɔːɪŋ/ |
Bản vẽ chi tiết |
|
Assembly Drawing |
/əˈsembli ˈdrɔːɪŋ/ |
Bản vẽ lắp |
|
Technical Drawing |
/ˈteknɪkəl ˈdrɔːɪŋ/ |
Bản vẽ kỹ thuật |
|
Drawing Scale |
/ˈdrɔːɪŋ skeɪl/ |
Tỷ lệ bản vẽ |
|
Dimension |
/daɪˈmenʃn/ |
Kích thước |
|
Linear Dimension |
/ˈlɪniər daɪˈmenʃn/ |
Kích thước tuyến tính |
|
Angular Dimension |
/ˈæŋɡjələr daɪˈmenʃn/ |
Kích thước góc |
|
Diameter |
/daɪˈæmɪtər/ |
Đường kính |
|
Radius |
/ˈreɪdiəs/ |
Bán kính |
|
Length |
/leŋθ/ |
Chiều dài |
|
Width |
/wɪdθ/ |
Chiều rộng |
|
Height |
/haɪt/ |
Chiều cao |
|
Thickness |
/ˈθɪknəs/ |
Độ dày |
|
Depth |
/depθ/ |
Chiều sâu |
|
Tolerance |
/ˈtɑːlərəns/ |
Dung sai |
|
Dimensional Tolerance |
/daɪˈmenʃənəl ˈtɑːlərəns/ |
Dung sai kích thước |
|
Geometric Tolerance |
/ˌdʒiːəˈmetrɪk ˈtɑːlərəns/ |
Dung sai hình học |
|
Upper Limit |
/ˈʌpər ˈlɪmɪt/ |
Giới hạn trên |
|
Lower Limit |
/ˈloʊər ˈlɪmɪt/ |
Giới hạn dưới |
|
Nominal Size |
/ˈnɑːmɪnəl saɪz/ |
Kích thước danh nghĩa |
|
Actual Size |
/ˈæktʃuəl saɪz/ |
Kích thước thực tế |
|
Basic Size |
/ˈbeɪsɪk saɪz/ |
Kích thước cơ bản |
|
Datum |
/ˈdeɪtəm/ |
Chuẩn tham chiếu |
|
Reference Dimension |
/ˈrefrəns daɪˈmenʃn/ |
Kích thước tham khảo |
|
Centerline |
/ˈsentərlaɪn/ |
Đường tâm |
|
Hidden Line |
/ˈhɪdn laɪn/ |
Đường khuất |
|
Dimension Line |
/daɪˈmenʃn laɪn/ |
Đường kích thước |
|
Extension Line |
/ɪkˈstenʃn laɪn/ |
Đường gióng |
|
Leader Line |
/ˈliːdər laɪn/ |
Đường dẫn chú thích |
|
Section Line |
/ˈsekʃn laɪn/ |
Đường gạch mặt cắt |
|
Cutting Plane |
/ˈkʌtɪŋ pleɪn/ |
Mặt phẳng cắt |
|
Section View |
/ˈsekʃn vjuː/ |
Hình cắt |
|
Cross Section |
/krɔːs ˈsekʃn/ |
Mặt cắt ngang |
|
Front View |
/frʌnt vjuː/ |
Hình chiếu đứng |
|
Top View |
/tɑːp vjuː/ |
Hình chiếu bằng |
|
Side View |
/saɪd vjuː/ |
Hình chiếu cạnh |
|
Auxiliary View |
/ɔːɡˈzɪliəri vjuː/ |
Hình chiếu phụ |
|
Isometric View |
/ˌaɪsəˈmetrɪk vjuː/ |
Hình chiếu trục đo |
|
Orthographic Projection |
/ˌɔːrθəˈɡræfɪk prəˈdʒekʃn/ |
Phép chiếu vuông góc |
|
Surface Finish |
/ˈsɜːrfɪs ˈfɪnɪʃ/ |
Chất lượng bề mặt |
|
Surface Roughness |
/ˈsɜːrfɪs ˈrʌfnəs/ |
Độ nhám bề mặt |
|
Flatness |
/ˈflætnəs/ |
Độ phẳng |
|
Straightness |
/ˈstreɪtnəs/ |
Độ thẳng |
|
Roundness |
/ˈraʊndnəs/ |
Độ tròn |
|
Cylindricity |
/ˌsɪlɪnˈdrɪsəti/ |
Độ trụ |
|
Parallelism |
/ˈpærəlelɪzəm/ |
Độ song song |
|
Perpendicularity |
/ˌpɜːrpənˌdɪkjuˈlærəti/ |
Độ vuông góc |
|
Concentricity |
/ˌkɑːnsenˈtrɪsəti/ |
Độ đồng tâm |
|
Symmetry |
/ˈsɪmətri/ |
Độ đối xứng |
|
Position Tolerance |
/pəˈzɪʃn ˈtɑːlərəns/ |
Dung sai vị trí |
|
Runout |
/ˈrʌnaʊt/ |
Độ đảo |
|
Total Runout |
/ˈtoʊtl ˈrʌnaʊt/ |
Độ đảo toàn phần |
|
Chamfer |
/ˈtʃæmfər/ |
Mép vát |
|
Fillet |
/ˈfɪlɪt/ |
Góc lượn |
|
Thread |
/θred/ |
Ren |
|
Internal Thread |
/ɪnˈtɜːrnl θred/ |
Ren trong |
|
External Thread |
/ɪkˈstɜːrnl θred/ |
Ren ngoài |
|
Thread Pitch |
/θred pɪtʃ/ |
Bước ren |
|
Hole |
/hoʊl/ |
Lỗ |
|
Through Hole |
/θruː hoʊl/ |
Lỗ xuyên |
|
Blind Hole |
/blaɪnd hoʊl/ |
Lỗ không xuyên |
|
Counterbore |
/ˈkaʊntərbɔːr/ |
Lỗ khoét bậc |
|
Countersink |
/ˈkaʊntərsɪŋk/ |
Lỗ khoét côn |
|
Revision |
/rɪˈvɪʒn/ |
Lần sửa đổi bản vẽ |
|
Drawing Number |
/ˈdrɔːɪŋ ˈnʌmbər/ |
Số hiệu bản vẽ |
|
Title Block |
/ˈtaɪtl blɑːk/ |
Khung tên bản vẽ |
|
Material Specification |
/məˈtɪriəl ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/ |
Quy cách vật liệu |
|
Technical Requirement |
/ˈteknɪkəl rɪˈkwaɪərmənt/ |
Yêu cầu kỹ thuật |
|
General Tolerance |
/ˈdʒenrəl ˈtɑːlərəns/ |
Dung sai chung |
|
Notes |
/noʊts/ |
Ghi chú bản vẽ |
Các ký hiệu và thuật ngữ trên giúp người đọc xác định chính xác hình dạng, kích thước, dung sai và yêu cầu bề mặt của chi tiết. Trong thực tế gia công CNC, cần kiểm tra đồng thời bản vẽ, vật liệu, chuẩn định vị và yêu cầu kỹ thuật trước khi lập trình hoặc lựa chọn dao cụ.
Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ đo và kiểm tra cơ khí
Trong gia công cơ khí chính xác, việc đo kiểm sau gia công quyết định chất lượng của sản phẩm. Các thuật ngữ dưới đây thường xuất hiện trong phòng QC, QA, phòng đo CMM và các tiêu chuẩn kiểm tra kích thước, dung sai.
|
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Measurement |
/ˈmeʒərmənt/ |
Đo lường |
|
Inspection |
/ɪnˈspekʃn/ |
Kiểm tra |
|
Quality Inspection |
/ˈkwɑːləti ɪnˈspekʃn/ |
Kiểm tra chất lượng |
|
Quality Control (QC) |
/ˈkwɑːləti kənˈtroʊl/ |
Kiểm soát chất lượng |
|
Quality Assurance (QA) |
/ˈkwɑːləti əˈʃʊrəns/ |
Đảm bảo chất lượng |
|
Coordinate Measuring Machine (CMM) |
/koʊˈɔːrdɪnət ˈmeʒərɪŋ məˈʃiːn/ |
Máy đo tọa độ CMM |
|
Measuring Instrument |
/ˈmeʒərɪŋ ˈɪnstrəmənt/ |
Dụng cụ đo |
|
Measuring Tool |
/ˈmeʒərɪŋ tuːl/ |
Dụng cụ đo kiểm |
|
Vernier Caliper |
/vərˈnɪr ˈkælɪpər/ |
Thước cặp |
|
Digital Caliper |
/ˈdɪdʒɪtl ˈkælɪpər/ |
Thước cặp điện tử |
|
Micrometer |
/maɪˈkrɑːmɪtər/ |
Panme |
|
Outside Micrometer |
/ˌaʊtˈsaɪd maɪˈkrɑːmɪtər/ |
Panme đo ngoài |
|
Inside Micrometer |
/ˌɪnˈsaɪd maɪˈkrɑːmɪtər/ |
Panme đo trong |
|
Depth Micrometer |
/depθ maɪˈkrɑːmɪtər/ |
Panme đo sâu |
|
Dial Indicator |
/ˈdaɪəl ˈɪndɪkeɪtər/ |
Đồng hồ so |
|
Digital Indicator |
/ˈdɪdʒɪtl ˈɪndɪkeɪtər/ |
Đồng hồ so điện tử |
|
Height Gauge |
/haɪt ɡeɪdʒ/ |
Thước đo cao |
|
Depth Gauge |
/depθ ɡeɪdʒ/ |
Thước đo sâu |
|
Bore Gauge |
/bɔːr ɡeɪdʒ/ |
Đồng hồ đo lỗ |
|
Feeler Gauge |
/ˈfiːlər ɡeɪdʒ/ |
Căn lá |
|
Thread Gauge |
/θred ɡeɪdʒ/ |
Dưỡng kiểm ren |
|
Plug Gauge |
/plʌɡ ɡeɪdʒ/ |
Dưỡng kiểm lỗ |
|
Ring Gauge |
/rɪŋ ɡeɪdʒ/ |
Dưỡng kiểm trục |
|
Pin Gauge |
/pɪn ɡeɪdʒ/ |
Chốt đo lỗ |
|
Radius Gauge |
/ˈreɪdiəs ɡeɪdʒ/ |
Dưỡng đo bán kính |
|
Thickness Gauge |
/ˈθɪknəs ɡeɪdʒ/ |
Thước đo độ dày |
|
Steel Rule |
/stiːl ruːl/ |
Thước thép |
|
Protractor |
/prəˈtræktər/ |
Thước đo góc |
|
Bevel Protractor |
/ˈbevl prəˈtræktər/ |
Thước đo góc vạn năng |
|
Surface Plate |
/ˈsɜːrfɪs pleɪt/ |
Bàn máp |
|
Granite Surface Plate |
/ˈɡrænɪt ˈsɜːrfɪs pleɪt/ |
Bàn đá granite |
|
Gauge Block |
/ɡeɪdʒ blɑːk/ |
Căn mẫu |
|
Optical Comparator |
/ˈɑːptɪkəl kəmˈpærətər/ |
Máy chiếu biên dạng |
|
Vision Measuring Machine |
/ˈvɪʒn ˈmeʒərɪŋ məˈʃiːn/ |
Máy đo hình ảnh |
|
Laser Scanner |
/ˈleɪzər ˈskænər/ |
Máy quét laser |
|
Roughness Tester |
/ˈrʌfnəs ˈtestər/ |
Máy đo độ nhám |
|
Hardness Tester |
/ˈhɑːrdnəs ˈtestər/ |
Máy đo độ cứng |
|
Profile Projector |
/ˈproʊfaɪl prəˈdʒektər/ |
Máy chiếu biên dạng |
|
Measuring Probe |
/ˈmeʒərɪŋ proʊb/ |
Đầu dò đo |
|
Touch Probe |
/tʌtʃ proʊb/ |
Đầu dò tiếp xúc |
|
Calibration |
/ˌkælɪˈbreɪʃn/ |
Hiệu chuẩn |
|
Accuracy |
/ˈækjərəsi/ |
Độ chính xác |
|
Precision |
/prɪˈsɪʒn/ |
Độ chính xác lặp lại |
|
Resolution |
/ˌrezəˈluːʃn/ |
Độ phân giải |
|
Repeatability |
/rɪˌpiːtəˈbɪləti/ |
Độ lặp lại |
|
Repeatability Error |
/rɪˌpiːtəˈbɪləti ˈerər/ |
Sai số lặp lại |
|
Measurement Error |
/ˈmeʒərmənt ˈerər/ |
Sai số đo |
|
Deviation |
/ˌdiːviˈeɪʃn/ |
Độ sai lệch |
|
Inspection Report |
/ɪnˈspekʃn rɪˈpɔːrt/ |
Báo cáo kiểm tra |
|
Acceptance |
/əkˈseptəns/ |
Chấp nhận |
|
Rejection |
/rɪˈdʒekʃn/ |
Loại bỏ |
|
Pass |
/pæs/ |
Đạt yêu cầu |
|
Fail |
/feɪl/ |
Không đạt |
|
First Article Inspection (FAI) |
/fɜːrst ˈɑːrtɪkl ɪnˈspekʃn/ |
Kiểm tra mẫu đầu tiên |
|
Final Inspection |
/ˈfaɪnl ɪnˈspekʃn/ |
Kiểm tra cuối cùng |
|
In-process Inspection |
/ɪn ˈprɑːses ɪnˈspekʃn/ |
Kiểm tra trong quá trình gia công |
|
Incoming Inspection |
/ˈɪnkʌmɪŋ ɪnˈspekʃn/ |
Kiểm tra đầu vào |
|
Visual Inspection |
/ˈvɪʒuəl ɪnˈspekʃn/ |
Kiểm tra bằng mắt |
|
Dimensional Inspection |
/daɪˈmenʃənl ɪnˈspekʃn/ |
Kiểm tra kích thước |
|
Surface Inspection |
/ˈsɜːrfɪs ɪnˈspekʃn/ |
Kiểm tra bề mặt |
Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí hiệu quả
Khối lượng từ vựng trong ngành cơ khí và CNC khá lớn, bao gồm hàng trăm thuật ngữ về máy móc, dao cụ, vật liệu, bản vẽ kỹ thuật và thông số gia công. Thay vì học thuộc lòng từng từ riêng lẻ, bạn nên áp dụng các phương pháp học theo ngữ cảnh thực tế để ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng hiệu quả trong công việc.

Học từ vựng theo từng nhóm chủ đề
Việc phân loại từ vựng theo từng chủ đề giúp não bộ dễ liên kết và ghi nhớ lâu hơn. Bạn có thể chia thành các nhóm như:
- Máy móc và thiết bị cơ khí (Machine, Lathe, Milling Machine…)
- Dao cụ cắt gọt CNC (End Mill, Insert, Tool Holder…)
- Vật liệu gia công (Steel, Aluminum, Titanium…)
- Thông số cắt (Cutting Speed, Feed Rate, Depth of Cut…)
- Bản vẽ kỹ thuật (Dimension, Tolerance, Surface Finish…)
- Dụng cụ đo kiểm (Micrometer, Vernier Caliper, CMM…)
Mỗi ngày chỉ cần học khoảng 10–15 từ trong cùng một chủ đề sẽ hiệu quả hơn nhiều so với học ngẫu nhiên hàng chục từ không liên quan.
Học qua catalogue dao cụ và thiết bị cơ khí
Catalogue của các hãng dao cụ CNC là nguồn tài liệu thực tế chứa rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Khi đọc catalogue, bạn không chỉ học được tên gọi của sản phẩm mà còn hiểu thêm về thông số kỹ thuật, vật liệu gia công, lớp phủ dao và ứng dụng của từng loại dụng cụ.
Ví dụ, khi đọc catalogue dao phay ngón, bạn sẽ thường gặp các thuật ngữ như:
- Flute
- Corner Radius
- Helix Angle
- Coating
- Shank Diameter
- Overall Length
- Cutting Length
Việc học trực tiếp từ catalogue giúp bạn dễ dàng áp dụng ngay khi lựa chọn dao hoặc trao đổi với nhà cung cấp.
Học khi vận hành máy hoặc gia công thực tế
Đây là phương pháp mang lại hiệu quả cao nhất đối với kỹ thuật viên và lập trình viên CNC. Thay vì chỉ ghi nhớ lý thuyết, hãy liên hệ mỗi thuật ngữ với thao tác thực tế trên máy.
Chẳng hạn:
- Khi thay dao → ghi nhớ Tool Change
- Khi thiết lập gốc phôi → ghi nhớ Work Offset
- Khi chỉnh tốc độ trục chính → ghi nhớ Spindle Speed
- Khi nhập lượng chạy dao → ghi nhớ Feed Rate
- Khi kiểm tra kích thước → ghi nhớ Inspection hoặc Measurement
Việc lặp lại từ vựng trong quá trình vận hành giúp hình thành phản xạ và ghi nhớ lâu dài.
Ghi nhớ bằng hình ảnh sản phẩm
Não bộ thường ghi nhớ hình ảnh nhanh hơn văn bản. Vì vậy, hãy kết hợp hình ảnh thực tế của máy CNC, dao cụ, đầu kẹp, mảnh dao, dụng cụ đo hoặc vật liệu gia công với tên tiếng Anh tương ứng.
Ví dụ:
- Hình dao phay ngón → End Mill
- Hình mảnh dao tiện → Turning Insert
- Hình cán dao → Tool Holder
- Hình panme → Micrometer
- Hình thước cặp → Vernier Caliper
Bạn cũng có thể tạo flashcard hoặc lưu hình ảnh trong điện thoại để ôn tập bất cứ lúc nào.
Kết hợp đọc tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Anh
Các tài liệu kỹ thuật như hướng dẫn sử dụng máy CNC, catalogue dao cụ, tiêu chuẩn ISO, bản vẽ kỹ thuật hay tài liệu CAD/CAM đều sử dụng thuật ngữ chuyên ngành một cách thống nhất. Việc đọc các tài liệu này thường xuyên sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ trong đúng ngữ cảnh thay vì chỉ biết nghĩa đơn lẻ.
Ban đầu, bạn có thể gặp nhiều từ mới, nhưng sau một thời gian sẽ nhận ra nhiều thuật ngữ được lặp lại như Tolerance, Surface Finish, Cutting Speed, Workpiece, Spindle, Fixture hay Coolant. Đây đều là những từ xuất hiện rất phổ biến trong môi trường làm việc cơ khí và gia công CNC.
Ghi chép và ôn tập định kỳ
Để tránh quên từ vựng, hãy xây dựng cho mình một cuốn sổ tay hoặc file ghi chú điện tử, trong đó mỗi thuật ngữ nên có đầy đủ:
- Từ tiếng Anh.
- Phiên âm (IPA).
- Nghĩa tiếng Việt.
- Hình ảnh minh họa.
- Ví dụ sử dụng trong thực tế.
Dành khoảng 10–15 phút mỗi ngày để ôn lại các từ đã học sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tăng khả năng sử dụng trong giao tiếp cũng như đọc hiểu tài liệu kỹ thuật.
Nhìn chung, việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí sẽ hiệu quả hơn khi kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Học theo chủ đề, sử dụng catalogue, quan sát trực tiếp trên máy CNC và thường xuyên đọc tài liệu kỹ thuật sẽ giúp bạn nhanh chóng mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng đọc hiểu bản vẽ, vận hành thiết bị và giao tiếp trong môi trường sản xuất hiện đại.
CNC ÁNH KIM hiện cung cấp đa dạng dao cụ CNC, cán dao, mảnh dao, dao phay ngón, đầu kẹp dao và dầu cắt gọt phục vụ nhiều nhu cầu gia công khác nhau. Khách hàng có nhu cầu mua hàng có thể tra cứu sản phẩm trực tiếp trên website hoặc liên hệ Hotline/Zalo 0886 113 609 để được đội ngũ kỹ thuật tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm.
Bên cạnh đó, CNC ÁNH KIM thường xuyên cập nhật thông tin tuyển dụng dành cho các ứng viên quan tâm đến lĩnh vực cơ khí, kỹ thuật, kinh doanh và marketing. Bạn có thể theo dõi chuyên mục tuyển dụng trên website để không bỏ lỡ các cơ hội việc làm mới.