Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí CNC thông dụng cần phải biết

Ngày cập nhật: 25/06/2026

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí là nền tảng giúp bạn dễ dàng đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, bản vẽ, catalogue và làm việc hiệu quả trong lĩnh vực cơ khí – CNC. Trong bài viết này, CNC ÁNH KIM chia sẻ những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí thông dụng, được tổng hợp theo từng nhóm để bạn dễ tra cứu, học tập và áp dụng trong công việc. 

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí là gì?

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí là các thuật ngữ được sử dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, bản vẽ kỹ thuật, dao cụ và máy móc. Việc hiểu đúng các thuật ngữ này giúp sinh viên, kỹ thuật viên và doanh nghiệp dễ dàng đọc tài liệu, sử dụng phần mềm và làm việc với thiết bị quốc tế.

CNC là gì?

CNC là viết tắt của Computer Numerical Control (phiên âm: /kəmˈpjuː.tər nuːˈmer.ɪ.kəl kənˈtroʊl/), nghĩa là điều khiển số bằng máy tính. Công nghệ này được ứng dụng phổ biến trên máy tiện CNC, máy phay CNC và nhiều thiết bị gia công chính xác khác.

Ngành cơ khí chính xác tiếng Anh là gì?

Ngành cơ khí chính xác trong tiếng Anh thường được gọi là Precision Engineering (phiên âm: /prɪˈsɪʒ.ən ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/) hoặc Precision Mechanical Engineering (phiên âm: /prɪˈsɪʒ.ən mɪˈkæn.ɪ.kəl ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/). Đây là lĩnh vực chuyên gia công các chi tiết có yêu cầu cao về kích thước, dung sai và chất lượng bề mặt.

Tiếng Anh chuyên ngành thường xuất hiện trong catalogue dao cụ bản vẽ kỹ thuật , phần mềm CAD/CAM tài liệu vận hành máy CNC và các tiêu chuẩn quốc tế. Vì vậy, nắm vững từ vựng sẽ giúp người học và người làm nghề tra cứu thông tin nhanh, hạn chế sai sót và nâng cao hiệu quả công việc.

Nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí giúp đọc hiểu tài liệu và làm việc hiệu quả hơn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí theo từng nhóm

Trong ngành cơ khí và gia công CNC, các thuật ngữ tiếng Anh thường được phân chia theo từng nhóm như máy móc, dụng cụ cắt, vật liệu, quy trình gia công và bản vẽ kỹ thuật. Việc học theo từng chủ đề sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ và áp dụng hiệu quả hơn trong học tập cũng như công việc.

Từ vựng tiếng Anh về máy móc và thiết bị cơ khí

Đây là nhóm từ vựng cơ bản và được sử dụng nhiều nhất trong các xưởng gia công cơ khí, nhà máy sản xuất và tài liệu kỹ thuật.

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

CNC Machine

/ˌsiː.enˈsiː məˈʃiːn/

Máy CNC

Lathe

/leɪð/

Máy tiện

CNC Lathe

/ˌsiː.enˈsiː leɪð/

Máy tiện CNC

Milling Machine

/ˈmɪlɪŋ məˈʃiːn/

Máy phay

CNC Milling Machine

/ˌsiː.enˈsiː ˈmɪlɪŋ məˈʃiːn/

Máy phay CNC

Drilling Machine

/ˈdrɪlɪŋ məˈʃiːn/

Máy khoan

Grinding Machine

/ˈɡraɪndɪŋ məˈʃiːn/

Máy mài

EDM Machine

/ˌiː.diːˈem məˈʃiːn/

Máy cắt tia lửa điện

Laser Cutting Machine

/ˈleɪzər ˈkʌtɪŋ məˈʃiːn/

Máy cắt laser

Band Saw

/bænd sɔː/

Máy cưa vòng

Compressor

/kəmˈpresər/

Máy nén khí

Air Compressor

/er kəmˈpresər/

Máy nén khí

Hydraulic Press

/haɪˈdrɔːlɪk pres/

Máy ép thủy lực

Bench Grinder

/bentʃ ˈɡraɪndər/

Máy mài hai đá

Coordinate Measuring Machine (CMM)

/koʊˈɔːrdɪnət ˈmeʒərɪŋ məˈʃiːn/

Máy đo tọa độ CMM

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ cắt gọt CNC

Dụng cụ cắt gọt là nhóm thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong catalogue dao cụ, tài liệu hướng dẫn và quá trình lựa chọn dụng cụ gia công CNC.

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

End Mill

/end mɪl/

Dao phay ngón

Ball Nose End Mill

/bɔːl noʊz end mɪl/

Dao phay cầu

Corner Radius End Mill

/ˈkɔːrnər ˈreɪdiəs end mɪl/

Dao phay góc R

Face Mill

/feɪs mɪl/

Dao phay mặt

Insert

/ˈɪnsɜːrt/

Mảnh dao

Turning Insert

/ˈtɜːrnɪŋ ˈɪnsɜːrt/

Mảnh dao tiện

Tool Holder

/tuːl ˈhoʊldər/

Cán dao

Boring Bar

/ˈbɔːrɪŋ bɑːr/

Cán dao tiện lỗ

Drill Bit

/drɪl bɪt/

Mũi khoan

Tap

/tæp/

Mũi taro

Reamer

/ˈriːmər/

Dao doa

Chamfer Mill

/ˈtʃæmfər mɪl/

Dao vát mép

Slot Mill

/slɑːt mɪl/

Dao phay rãnh

Collet Chuck

/ˈkɑːlɪt tʃʌk/

Đầu kẹp collet

Tool Shank

/tuːl ʃæŋk/

Chuôi dao

Từ vựng tiếng Anh về linh kiện và bộ phận máy cơ khí

Đây là nhóm thuật ngữ thường gặp trong bản vẽ kỹ thuật, catalogue máy CNC và tài liệu bảo trì thiết bị.

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Spindle

/ˈspɪndl/

Trục chính

Shaft

/ʃæft/

Trục

Bearing

/ˈberɪŋ/

Vòng bi

Ball Bearing

/bɔːl ˈberɪŋ/

Vòng bi cầu

Gear

/ɡɪr/

Bánh răng

Gearbox

/ˈɡɪrbɑːks/

Hộp số

Pulley

/ˈpʊli/

Puly

Belt

/belt/

Dây đai

Coupling

/ˈkʌplɪŋ/

Khớp nối

Chuck

/tʃʌk/

Mâm cặp

Collet

/ˈkɑːlɪt/

Collet kẹp dao

Fixture

/ˈfɪkstʃər/

Đồ gá

Clamp

/klæmp/

Kẹp chặt

Guide Rail

/ɡaɪd reɪl/

Thanh dẫn hướng

Linear Guide

/ˈlɪniər ɡaɪd/

Ray trượt tuyến tính

Ball Screw

/bɔːl skruː/

Vít me bi

Lead Screw

/liːd skruː/

Vít me

Servo Motor

/ˈsɜːrvoʊ ˈmoʊtər/

Động cơ servo

Stepper Motor

/ˈstepər ˈmoʊtər/

Động cơ bước

Hydraulic Cylinder

/haɪˈdrɔːlɪk ˈsɪlɪndər/

Xi lanh thủy lực

Pneumatic Cylinder

/nuːˈmætɪk ˈsɪlɪndər/

Xi lanh khí nén

Coolant Pump

/ˈkuːlənt pʌmp/

Bơm dung dịch làm mát

Nozzle

/ˈnɑːzl/

Đầu phun

Workpiece

/ˈwɜːrkpiːs/

Phôi gia công

Machine Frame

/məˈʃiːn freɪm/

Khung máy

Từ vựng tiếng Anh về nguyên lý và quá trình gia công

Đây là nhóm thuật ngữ mô tả các nguyên lý hoạt động và quy trình cắt gọt kim loại trong gia công CNC.

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Machining

/məˈʃiːnɪŋ/

Gia công

Cutting

/ˈkʌtɪŋ/

Cắt gọt

Milling

/ˈmɪlɪŋ/

Phay

Turning

/ˈtɜːrnɪŋ/

Tiện

Drilling

/ˈdrɪlɪŋ/

Khoan

Boring

/ˈbɔːrɪŋ/

Doa lỗ

Reaming

/ˈriːmɪŋ/

Doa tinh

Tapping

/ˈtæpɪŋ/

Taro ren

Threading

/ˈθredɪŋ/

Gia công ren

Grooving

/ˈɡruːvɪŋ/

Tiện rãnh

Parting

/ˈpɑːrtɪŋ/

Cắt đứt

Chamfering

/ˈtʃæmfərɪŋ/

Vát mép

Deburring

/diːˈbɜːrɪŋ/

Tẩy ba via

Finishing

/ˈfɪnɪʃɪŋ/

Gia công tinh

Roughing

/ˈrʌfɪŋ/

Gia công thô

Surface Grinding

/ˈsɜːrfɪs ˈɡraɪndɪŋ/

Mài phẳng

Slot Milling

/slɑːt ˈmɪlɪŋ/

Phay rãnh

Face Milling

/feɪs ˈmɪlɪŋ/

Phay mặt

Profile Milling

/ˈproʊfaɪl ˈmɪlɪŋ/

Phay biên dạng

High-speed Machining

/haɪ spiːd məˈʃiːnɪŋ/

Gia công tốc độ cao

Từ vựng tiếng Anh về bảo trì và vận hành máy CNC

Các thuật ngữ dưới đây thường xuất hiện trong tài liệu hướng dẫn sử dụng và bảo trì máy CNC.

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Maintenance

/ˈmeɪntənəns/

Bảo trì

Preventive Maintenance

/prɪˈventɪv ˈmeɪntənəns/

Bảo trì phòng ngừa

Inspection

/ɪnˈspekʃn/

Kiểm tra

Calibration

/ˌkælɪˈbreɪʃn/

Hiệu chuẩn

Lubrication

/ˌluːbrɪˈkeɪʃn/

Bôi trơn

Coolant

/ˈkuːlənt/

Dung dịch làm mát

Cutting Oil

/ˈkʌtɪŋ ɔɪl/

Dầu cắt gọt

Cleaning

/ˈkliːnɪŋ/

Vệ sinh

Replacement

/rɪˈpleɪsmənt/

Thay thế

Troubleshooting

/ˈtrʌblʃuːtɪŋ/

Khắc phục sự cố

Breakdown

/ˈbreɪkdaʊn/

Hỏng máy

Wear

/wer/

Mài mòn

Tool Wear

/tuːl wer/

Mòn dao

Tool Life

/tuːl laɪf/

Tuổi thọ dao

Service Life

/ˈsɜːrvɪs laɪf/

Tuổi thọ thiết bị

Machine Accuracy

/məˈʃiːn ˈækjərəsi/

Độ chính xác máy

Alignment

/əˈlaɪnmənt/

Căn chỉnh

Emergency Stop

/ɪˈmɜːrdʒənsi stɑːp/

Nút dừng khẩn cấp

Alarm

/əˈlɑːrm/

Báo lỗi

Startup

/ˈstɑːrtʌp/

Khởi động máy

Từ vựng tiếng Anh về vật liệu gia công

Đây là nhóm từ vựng quan trọng khi lựa chọn dao cụ, chế độ cắt và dầu cắt gọt phù hợp.

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Steel

/stiːl/

Thép

Carbon Steel

/ˈkɑːrbən stiːl/

Thép carbon

Alloy Steel

/ˈælɔɪ stiːl/

Thép hợp kim

Stainless Steel

/ˈsteɪnləs stiːl/

Thép không gỉ

Tool Steel

/tuːl stiːl/

Thép dụng cụ

Cast Iron

/kæst ˈaɪərn/

Gang

Aluminum

/əˈluːmɪnəm/

Nhôm

Copper

/ˈkɑːpər/

Đồng

Brass

/bræs/

Đồng thau

Bronze

/brɑːnz/

Đồng thiếc

Titanium

/taɪˈteɪniəm/

Titan

Nickel Alloy

/ˈnɪkl ˈælɔɪ/

Hợp kim niken

Plastic

/ˈplæstɪk/

Nhựa

Engineering Plastic

/ˌendʒɪˈnɪrɪŋ ˈplæstɪk/

Nhựa kỹ thuật

Composite

/kəmˈpɑːzɪt/

Vật liệu composite

Từ vựng tiếng Anh về thông số cắt gọt CNC

Đây là nhóm thuật ngữ được sử dụng nhiều nhất khi lập trình CNC và lựa chọn chế độ cắt.

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Cutting Speed (Vc)

/ˈkʌtɪŋ spiːd/

Tốc độ cắt

Cutting Angle 

/ˈkʌtɪŋ ˈæŋɡl/ 

Góc cắt 

Rake Angle

/reɪk ˈæŋɡl/

Góc trước

Clearance Angle

/ˈklɪrəns ˈæŋɡl/

Góc sau

Wedge Angle

/wedʒ ˈæŋɡl/

Góc sắc của dao

Spindle Speed (RPM)

/ˈspɪndl spiːd/

Tốc độ trục chính

Feed Rate (F)

/fiːd reɪt/

Lượng chạy dao

Feed per Tooth (Fz)

/fiːd pər tuːθ/

Lượng ăn dao mỗi răng

Depth of Cut (Ap)

/depθ əv kʌt/

Chiều sâu cắt

Width of Cut (Ae)

/wɪdθ əv kʌt/

Chiều rộng cắt

Surface Roughness

/ˈsɜːrfɪs ˈrʌfnəs/

Độ nhám bề mặt

Tolerance

/ˈtɑːlərəns/

Dung sai

Hardness

/ˈhɑːrdnəs/

Độ cứng

Chip Load

/tʃɪp loʊd/

Lượng phoi cắt

Chip Thickness

/tʃɪp ˈθɪknəs/

Chiều dày phoi

Runout

/ˈrʌnaʊt/

Độ đảo

Cutting Force

/ˈkʌtɪŋ fɔːrs/

Lực cắt

Torque

/tɔːrk/

Mô-men xoắn

Cycle Time

/ˈsaɪkl taɪm/

Thời gian chu kỳ gia công

Từ vựng tiếng Anh về bản vẽ kỹ thuật cơ khí

Các thuật ngữ dưới đây thường xuất hiện trong bản vẽ chi tiết, bản vẽ lắp, tài liệu kiểm tra chất lượng và phần mềm CAD/CAM. Việc hiểu đúng các từ này giúp hạn chế sai sót khi đọc kích thước, dung sai và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Engineering Drawing

/ˌendʒɪˈnɪrɪŋ ˈdrɔːɪŋ/

Bản vẽ kỹ thuật

Mechanical Drawing

/məˈkænɪkəl ˈdrɔːɪŋ/

Bản vẽ cơ khí

Detail Drawing

/ˈdiːteɪl ˈdrɔːɪŋ/

Bản vẽ chi tiết

Assembly Drawing

/əˈsembli ˈdrɔːɪŋ/

Bản vẽ lắp

Technical Drawing

/ˈteknɪkəl ˈdrɔːɪŋ/

Bản vẽ kỹ thuật

Drawing Scale

/ˈdrɔːɪŋ skeɪl/

Tỷ lệ bản vẽ

Dimension

/daɪˈmenʃn/

Kích thước

Linear Dimension

/ˈlɪniər daɪˈmenʃn/

Kích thước tuyến tính

Angular Dimension

/ˈæŋɡjələr daɪˈmenʃn/

Kích thước góc

Diameter

/daɪˈæmɪtər/

Đường kính

Radius

/ˈreɪdiəs/

Bán kính

Length

/leŋθ/

Chiều dài

Width

/wɪdθ/

Chiều rộng

Height

/haɪt/

Chiều cao

Thickness

/ˈθɪknəs/

Độ dày

Depth

/depθ/

Chiều sâu

Tolerance

/ˈtɑːlərəns/

Dung sai

Dimensional Tolerance

/daɪˈmenʃənəl ˈtɑːlərəns/

Dung sai kích thước

Geometric Tolerance

/ˌdʒiːəˈmetrɪk ˈtɑːlərəns/

Dung sai hình học

Upper Limit

/ˈʌpər ˈlɪmɪt/

Giới hạn trên

Lower Limit

/ˈloʊər ˈlɪmɪt/

Giới hạn dưới

Nominal Size

/ˈnɑːmɪnəl saɪz/

Kích thước danh nghĩa

Actual Size

/ˈæktʃuəl saɪz/

Kích thước thực tế

Basic Size

/ˈbeɪsɪk saɪz/

Kích thước cơ bản

Datum

/ˈdeɪtəm/

Chuẩn tham chiếu

Reference Dimension

/ˈrefrəns daɪˈmenʃn/

Kích thước tham khảo

Centerline

/ˈsentərlaɪn/

Đường tâm

Hidden Line

/ˈhɪdn laɪn/

Đường khuất

Dimension Line

/daɪˈmenʃn laɪn/

Đường kích thước

Extension Line

/ɪkˈstenʃn laɪn/

Đường gióng

Leader Line

/ˈliːdər laɪn/

Đường dẫn chú thích

Section Line

/ˈsekʃn laɪn/

Đường gạch mặt cắt

Cutting Plane

/ˈkʌtɪŋ pleɪn/

Mặt phẳng cắt

Section View

/ˈsekʃn vjuː/

Hình cắt

Cross Section

/krɔːs ˈsekʃn/

Mặt cắt ngang

Front View

/frʌnt vjuː/

Hình chiếu đứng

Top View

/tɑːp vjuː/

Hình chiếu bằng

Side View

/saɪd vjuː/

Hình chiếu cạnh

Auxiliary View

/ɔːɡˈzɪliəri vjuː/

Hình chiếu phụ

Isometric View

/ˌaɪsəˈmetrɪk vjuː/

Hình chiếu trục đo

Orthographic Projection

/ˌɔːrθəˈɡræfɪk prəˈdʒekʃn/

Phép chiếu vuông góc

Surface Finish

/ˈsɜːrfɪs ˈfɪnɪʃ/

Chất lượng bề mặt

Surface Roughness

/ˈsɜːrfɪs ˈrʌfnəs/

Độ nhám bề mặt

Flatness

/ˈflætnəs/

Độ phẳng

Straightness

/ˈstreɪtnəs/

Độ thẳng

Roundness

/ˈraʊndnəs/

Độ tròn

Cylindricity

/ˌsɪlɪnˈdrɪsəti/

Độ trụ

Parallelism

/ˈpærəlelɪzəm/

Độ song song

Perpendicularity

/ˌpɜːrpənˌdɪkjuˈlærəti/

Độ vuông góc

Concentricity

/ˌkɑːnsenˈtrɪsəti/

Độ đồng tâm

Symmetry

/ˈsɪmətri/

Độ đối xứng

Position Tolerance

/pəˈzɪʃn ˈtɑːlərəns/

Dung sai vị trí

Runout

/ˈrʌnaʊt/

Độ đảo

Total Runout

/ˈtoʊtl ˈrʌnaʊt/

Độ đảo toàn phần

Chamfer

/ˈtʃæmfər/

Mép vát

Fillet

/ˈfɪlɪt/

Góc lượn

Thread

/θred/

Ren

Internal Thread

/ɪnˈtɜːrnl θred/

Ren trong

External Thread

/ɪkˈstɜːrnl θred/

Ren ngoài

Thread Pitch

/θred pɪtʃ/

Bước ren

Hole

/hoʊl/

Lỗ

Through Hole

/θruː hoʊl/

Lỗ xuyên

Blind Hole

/blaɪnd hoʊl/

Lỗ không xuyên

Counterbore

/ˈkaʊntərbɔːr/

Lỗ khoét bậc

Countersink

/ˈkaʊntərsɪŋk/

Lỗ khoét côn

Revision

/rɪˈvɪʒn/

Lần sửa đổi bản vẽ

Drawing Number

/ˈdrɔːɪŋ ˈnʌmbər/

Số hiệu bản vẽ

Title Block

/ˈtaɪtl blɑːk/

Khung tên bản vẽ

Material Specification

/məˈtɪriəl ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/

Quy cách vật liệu

Technical Requirement

/ˈteknɪkəl rɪˈkwaɪərmənt/

Yêu cầu kỹ thuật

General Tolerance

/ˈdʒenrəl ˈtɑːlərəns/

Dung sai chung

Notes

/noʊts/

Ghi chú bản vẽ

Các ký hiệu và thuật ngữ trên giúp người đọc xác định chính xác hình dạng, kích thước, dung sai và yêu cầu bề mặt của chi tiết. Trong thực tế gia công CNC, cần kiểm tra đồng thời bản vẽ, vật liệu, chuẩn định vị và yêu cầu kỹ thuật trước khi lập trình hoặc lựa chọn dao cụ.

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ đo và kiểm tra cơ khí

Trong gia công cơ khí chính xác, việc đo kiểm sau gia công quyết định chất lượng của sản phẩm. Các thuật ngữ dưới đây thường xuất hiện trong phòng QC, QA, phòng đo CMM và các tiêu chuẩn kiểm tra kích thước, dung sai.

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Measurement

/ˈmeʒərmənt/

Đo lường

Inspection

/ɪnˈspekʃn/

Kiểm tra

Quality Inspection

/ˈkwɑːləti ɪnˈspekʃn/

Kiểm tra chất lượng

Quality Control (QC)

/ˈkwɑːləti kənˈtroʊl/

Kiểm soát chất lượng

Quality Assurance (QA)

/ˈkwɑːləti əˈʃʊrəns/

Đảm bảo chất lượng

Coordinate Measuring Machine (CMM)

/koʊˈɔːrdɪnət ˈmeʒərɪŋ məˈʃiːn/

Máy đo tọa độ CMM

Measuring Instrument

/ˈmeʒərɪŋ ˈɪnstrəmənt/

Dụng cụ đo

Measuring Tool

/ˈmeʒərɪŋ tuːl/

Dụng cụ đo kiểm

Vernier Caliper

/vərˈnɪr ˈkælɪpər/

Thước cặp

Digital Caliper

/ˈdɪdʒɪtl ˈkælɪpər/

Thước cặp điện tử

Micrometer

/maɪˈkrɑːmɪtər/

Panme

Outside Micrometer

/ˌaʊtˈsaɪd maɪˈkrɑːmɪtər/

Panme đo ngoài

Inside Micrometer

/ˌɪnˈsaɪd maɪˈkrɑːmɪtər/

Panme đo trong

Depth Micrometer

/depθ maɪˈkrɑːmɪtər/

Panme đo sâu

Dial Indicator

/ˈdaɪəl ˈɪndɪkeɪtər/

Đồng hồ so

Digital Indicator

/ˈdɪdʒɪtl ˈɪndɪkeɪtər/

Đồng hồ so điện tử

Height Gauge

/haɪt ɡeɪdʒ/

Thước đo cao

Depth Gauge

/depθ ɡeɪdʒ/

Thước đo sâu

Bore Gauge

/bɔːr ɡeɪdʒ/

Đồng hồ đo lỗ

Feeler Gauge

/ˈfiːlər ɡeɪdʒ/

Căn lá

Thread Gauge

/θred ɡeɪdʒ/

Dưỡng kiểm ren

Plug Gauge

/plʌɡ ɡeɪdʒ/

Dưỡng kiểm lỗ

Ring Gauge

/rɪŋ ɡeɪdʒ/

Dưỡng kiểm trục

Pin Gauge

/pɪn ɡeɪdʒ/

Chốt đo lỗ

Radius Gauge

/ˈreɪdiəs ɡeɪdʒ/

Dưỡng đo bán kính

Thickness Gauge

/ˈθɪknəs ɡeɪdʒ/

Thước đo độ dày

Steel Rule

/stiːl ruːl/

Thước thép

Protractor

/prəˈtræktər/

Thước đo góc

Bevel Protractor

/ˈbevl prəˈtræktər/

Thước đo góc vạn năng

Surface Plate

/ˈsɜːrfɪs pleɪt/

Bàn máp

Granite Surface Plate

/ˈɡrænɪt ˈsɜːrfɪs pleɪt/

Bàn đá granite

Gauge Block

/ɡeɪdʒ blɑːk/

Căn mẫu

Optical Comparator

/ˈɑːptɪkəl kəmˈpærətər/

Máy chiếu biên dạng

Vision Measuring Machine

/ˈvɪʒn ˈmeʒərɪŋ məˈʃiːn/

Máy đo hình ảnh

Laser Scanner

/ˈleɪzər ˈskænər/

Máy quét laser

Roughness Tester

/ˈrʌfnəs ˈtestər/

Máy đo độ nhám

Hardness Tester

/ˈhɑːrdnəs ˈtestər/

Máy đo độ cứng

Profile Projector

/ˈproʊfaɪl prəˈdʒektər/

Máy chiếu biên dạng

Measuring Probe

/ˈmeʒərɪŋ proʊb/

Đầu dò đo

Touch Probe

/tʌtʃ proʊb/

Đầu dò tiếp xúc

Calibration

/ˌkælɪˈbreɪʃn/

Hiệu chuẩn

Accuracy

/ˈækjərəsi/

Độ chính xác

Precision

/prɪˈsɪʒn/

Độ chính xác lặp lại

Resolution

/ˌrezəˈluːʃn/

Độ phân giải

Repeatability

/rɪˌpiːtəˈbɪləti/

Độ lặp lại

Repeatability Error

/rɪˌpiːtəˈbɪləti ˈerər/

Sai số lặp lại

Measurement Error

/ˈmeʒərmənt ˈerər/

Sai số đo

Deviation

/ˌdiːviˈeɪʃn/

Độ sai lệch

Inspection Report

/ɪnˈspekʃn rɪˈpɔːrt/

Báo cáo kiểm tra

Acceptance

/əkˈseptəns/

Chấp nhận

Rejection

/rɪˈdʒekʃn/

Loại bỏ

Pass

/pæs/

Đạt yêu cầu

Fail

/feɪl/

Không đạt

First Article Inspection (FAI)

/fɜːrst ˈɑːrtɪkl ɪnˈspekʃn/

Kiểm tra mẫu đầu tiên

Final Inspection

/ˈfaɪnl ɪnˈspekʃn/

Kiểm tra cuối cùng

In-process Inspection

/ɪn ˈprɑːses ɪnˈspekʃn/

Kiểm tra trong quá trình gia công

Incoming Inspection

/ˈɪnkʌmɪŋ ɪnˈspekʃn/

Kiểm tra đầu vào

Visual Inspection

/ˈvɪʒuəl ɪnˈspekʃn/

Kiểm tra bằng mắt

Dimensional Inspection

/daɪˈmenʃənl ɪnˈspekʃn/

Kiểm tra kích thước

Surface Inspection

/ˈsɜːrfɪs ɪnˈspekʃn/

Kiểm tra bề mặt

Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí hiệu quả

Khối lượng từ vựng trong ngành cơ khí và CNC khá lớn, bao gồm hàng trăm thuật ngữ về máy móc, dao cụ, vật liệu, bản vẽ kỹ thuật và thông số gia công. Thay vì học thuộc lòng từng từ riêng lẻ, bạn nên áp dụng các phương pháp học theo ngữ cảnh thực tế để ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng hiệu quả trong công việc.

Học từ vựng theo từng nhóm chủ đề

Việc phân loại từ vựng theo từng chủ đề giúp não bộ dễ liên kết và ghi nhớ lâu hơn. Bạn có thể chia thành các nhóm như:

  • Máy móc và thiết bị cơ khí (Machine, Lathe, Milling Machine…)
  • Dao cụ cắt gọt CNC (End Mill, Insert, Tool Holder…)
  • Vật liệu gia công (Steel, Aluminum, Titanium…)
  • Thông số cắt (Cutting Speed, Feed Rate, Depth of Cut…)
  • Bản vẽ kỹ thuật (Dimension, Tolerance, Surface Finish…)
  • Dụng cụ đo kiểm (Micrometer, Vernier Caliper, CMM…)

Mỗi ngày chỉ cần học khoảng 10–15 từ trong cùng một chủ đề sẽ hiệu quả hơn nhiều so với học ngẫu nhiên hàng chục từ không liên quan.

Học qua catalogue dao cụ và thiết bị cơ khí

Catalogue của các hãng dao cụ CNC là nguồn tài liệu thực tế chứa rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Khi đọc catalogue, bạn không chỉ học được tên gọi của sản phẩm mà còn hiểu thêm về thông số kỹ thuật, vật liệu gia công, lớp phủ dao và ứng dụng của từng loại dụng cụ.

Ví dụ, khi đọc catalogue dao phay ngón, bạn sẽ thường gặp các thuật ngữ như:

  • Flute
  • Corner Radius
  • Helix Angle
  • Coating
  • Shank Diameter
  • Overall Length
  • Cutting Length

Việc học trực tiếp từ catalogue giúp bạn dễ dàng áp dụng ngay khi lựa chọn dao hoặc trao đổi với nhà cung cấp.

Học khi vận hành máy hoặc gia công thực tế

Đây là phương pháp mang lại hiệu quả cao nhất đối với kỹ thuật viên và lập trình viên CNC. Thay vì chỉ ghi nhớ lý thuyết, hãy liên hệ mỗi thuật ngữ với thao tác thực tế trên máy.

Chẳng hạn:

  • Khi thay dao → ghi nhớ Tool Change
  • Khi thiết lập gốc phôi → ghi nhớ Work Offset
  • Khi chỉnh tốc độ trục chính → ghi nhớ Spindle Speed
  • Khi nhập lượng chạy dao → ghi nhớ Feed Rate
  • Khi kiểm tra kích thước → ghi nhớ Inspection hoặc Measurement

Việc lặp lại từ vựng trong quá trình vận hành giúp hình thành phản xạ và ghi nhớ lâu dài.

Ghi nhớ bằng hình ảnh sản phẩm

Não bộ thường ghi nhớ hình ảnh nhanh hơn văn bản. Vì vậy, hãy kết hợp hình ảnh thực tế của máy CNC, dao cụ, đầu kẹp, mảnh dao, dụng cụ đo hoặc vật liệu gia công với tên tiếng Anh tương ứng.

Ví dụ:

  • Hình dao phay ngón → End Mill
  • Hình mảnh dao tiện → Turning Insert
  • Hình cán dao → Tool Holder
  • Hình panme → Micrometer
  • Hình thước cặp → Vernier Caliper

Bạn cũng có thể tạo flashcard hoặc lưu hình ảnh trong điện thoại để ôn tập bất cứ lúc nào.

Kết hợp đọc tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Anh

Các tài liệu kỹ thuật như hướng dẫn sử dụng máy CNC, catalogue dao cụ, tiêu chuẩn ISO, bản vẽ kỹ thuật hay tài liệu CAD/CAM đều sử dụng thuật ngữ chuyên ngành một cách thống nhất. Việc đọc các tài liệu này thường xuyên sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ trong đúng ngữ cảnh thay vì chỉ biết nghĩa đơn lẻ.

Ban đầu, bạn có thể gặp nhiều từ mới, nhưng sau một thời gian sẽ nhận ra nhiều thuật ngữ được lặp lại như Tolerance, Surface Finish, Cutting Speed, Workpiece, Spindle, Fixture hay Coolant. Đây đều là những từ xuất hiện rất phổ biến trong môi trường làm việc cơ khí và gia công CNC.

Ghi chép và ôn tập định kỳ

Để tránh quên từ vựng, hãy xây dựng cho mình một cuốn sổ tay hoặc file ghi chú điện tử, trong đó mỗi thuật ngữ nên có đầy đủ:

  • Từ tiếng Anh.
  • Phiên âm (IPA).
  • Nghĩa tiếng Việt.
  • Hình ảnh minh họa.
  • Ví dụ sử dụng trong thực tế.

Dành khoảng 10–15 phút mỗi ngày để ôn lại các từ đã học sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tăng khả năng sử dụng trong giao tiếp cũng như đọc hiểu tài liệu kỹ thuật.

Nhìn chung, việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí sẽ hiệu quả hơn khi kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Học theo chủ đề, sử dụng catalogue, quan sát trực tiếp trên máy CNC và thường xuyên đọc tài liệu kỹ thuật sẽ giúp bạn nhanh chóng mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng đọc hiểu bản vẽ, vận hành thiết bị và giao tiếp trong môi trường sản xuất hiện đại.

CNC ÁNH KIM hiện cung cấp đa dạng dao cụ CNC, cán dao, mảnh dao, dao phay ngón, đầu kẹp dao và dầu cắt gọt phục vụ nhiều nhu cầu gia công khác nhau. Khách hàng có nhu cầu mua hàng có thể tra cứu sản phẩm trực tiếp trên website hoặc liên hệ Hotline/Zalo 0886 113 609 để được đội ngũ kỹ thuật tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm.

Bên cạnh đó, CNC ÁNH KIM thường xuyên cập nhật thông tin tuyển dụng dành cho các ứng viên quan tâm đến lĩnh vực cơ khí, kỹ thuật, kinh doanh và marketing. Bạn có thể theo dõi chuyên mục tuyển dụng trên website để không bỏ lỡ các cơ hội việc làm mới.

CÔNG TY CỔ PHẦN TM - DV - SX CNC ÁNH KIM
Công ty Cổ Phần Thương Mại, Dịch Vụ, Sản Xuất CNC Ánh Kim được thành lập ngày 24/04/2013 khi thị trường ngành cơ khí phát triển vượt bậc, đặc biệt là ngành sản xuất cơ khí và xây dựng.

Để lại bình luận

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối.

Bài viết liên quan

Mũi doa lỗ rất có lợi thế trong gia công chính xác có thể bạn chưa biết

Mũi doa lỗ rất có lợi thế trong gia công chính xác có thể bạn chưa biết

Doa là một loại dụng cụ cắt quay được sử dụng trong gia công kim loại được thiết kế để phóng to kích thước của lỗ đã hình thành trước đó một lượng nhỏ nhưng có độ chính xác cao và tạo ra bề mặt nhẵn. Với sự ra đời của máy CNC, nhu cầu […]

Bi Thép Ziker Thái Lan – Giải Pháp Hội Nhập Cùng Công Nghệ Đóng Tàu Thế Giới

Bi Thép Ziker Thái Lan – Giải Pháp Hội Nhập Cùng Công Nghệ Đóng Tàu Thế Giới

Từ Hải Phòng Đến Những Con Tàu Thế Giới Ngành công nghiệp đóng tàu luôn được xem là “xương sống” của thương mại toàn cầu. Từ những con tàu container khổng lồ chở hàng trăm nghìn tấn, đến các du thuyền sang trọng lướt sóng khắp đại dương – tất cả đều khởi đầu từ […]

Tìm hiểu kỹ thuật khoan lỗ và gia công lỗ sâu

Tìm hiểu kỹ thuật khoan lỗ và gia công lỗ sâu

Các phương pháp gia công như: taro, khoan, khoét, doa là những phương pháp gia công lỗ với những đặc điểm và khả năng công nghệ khác nhau nên ứng dụng vào những phạm vi cũng như chất lượng gia công bề mặt cũng khác nhau. Tùy thuộc vào vật liệu phoi, kích thước, hình dạng, dụng cụ cắt gọt […]

Mua dụng cụ cắt gọt kim loại cho máy cơ khí CNC ở đâu tốt ?

Mua dụng cụ cắt gọt kim loại cho máy cơ khí CNC ở đâu tốt ?

Gia công cơ khí ngày trở nên phổ biến trong sản xuất công nghiệp hiện nay. Và dụng cụ cắt gọt kim loại cho máy cơ khí CNC ngày được nhiều người quan tâm đến. Hiện nay trên thị trường có rất nhiều địa chỉ cung cấp dao cụ CNC bạn băn khoăn không biết […]