Trong gia công phay CNC, một mảnh chip có thể mang nhiều ký tự và con số khác nhau như APMT, SEKT, PRMT, SOMT…Nếu chưa quen với hệ thống ký hiệu, người dùng rất dễ nhầm giữa hình dạng chip, kích thước, góc thoát hay kiểu lỗ gá.
Hiểu cách đọc ký hiệu chip phay CNC giúp người vận hành xác định nhanh đặc điểm cơ bản của mảnh insert, kiểm tra khả năng tương thích với đài phay và hạn chế lựa chọn sai dụng cụ. Trong bài viết sau đây CNC Ánh Kim sẽ hướng dẫn cách đọc các ký hiệu phù hợp với người mới tìm hiểu.
Ký hiệu chip phay CNC là gì?
Ký hiệu chip phay CNC là hệ thống các chữ cái và con số được sử dụng để thể hiện những đặc điểm cơ bản của mảnh insert như hình dạng, góc thoát, cấp dung sai, kiểu gá lỗ, kích thước và chiều dày.
Đối với các mảnh insert, nhiều ký hiệu được xây dựng dựa trên hệ thống ISO 1832. Tiêu chuẩn này tạo ra một cách gọi thống nhất cho insert có thể thay thế, giúp người dùng sử dụng nhận biết các đặc điểm chính của mảnh cắt thông qua mã sản phẩm. Tuy nhiên cách gọi này không bao gồm cấp carbide, lớp phủ hay hình học bẻ phoi.
Một số mã thường gặp:
- APMT1604
- SEKT1204
- RPMT1204
- SOMT12
- ADKT1505
Những ký hiệu này không phải toàn bộ mã hàng chip phay trên thị trường đều dùng và được ký hiệu bằng một mã duy nhất. Sau phần ký hiệu cơ bản, nhà sản xuất thường bổ sung mã riêng để thể hiện chipbreaker, cấp carbide, lớp phủ hoặc nhóm vật liệu gia công. Vì vậy cách đọc chính xác nhất là kết hợp giữa mã ISO và catalogue kỹ thuật của thương hiệu.

Cấu trúc mã ký hiệu chip phay CNC
Một mã chip phay thường được tạo thành từ nhóm chữ cái ở đầu và nhóm số phía sau. Tuỳ từng dòng sản phẩm, mã có thể dài hoặc ngắn. Với các dạng insert theo hệ thống ISO, các vị trí đầu tiên thường mô tả những đặc điểm cơ bản của mảnh cắt.
Chữ 1 – Chữ 2 – Chữ 3 – Chữ 4 – Kích thước – Chiều dày – Bán kính hoặc thông số bổ sung
Ký tự 1: Hình dạng của chip
Chữ cái đầu thể hiện hình dạng cơ bản của insert. Một số ký hiệu thường gặp:
|
Ký hiệu |
Hình dạng phổ biến |
|
S |
Hình vuông |
|
T |
Hình tam giác |
|
R |
Hình tròn |
|
C |
Hình thoi 80° |
|
D |
Hình thoi 55° |
|
V |
Hình thoi 35° |
|
W |
Hình trigon |
|
L |
Hình chữ nhật |
|
P |
Hình ngũ giác |
|
H |
Hình lục giác |
Theo bảng ký hiệu insert của Tungaloy, chẳng hạn S đại diện cho insert vuông 90 độ, T là tam giác 60 độ, C là hình thoi 80 độ, D là hình thoi 55 độ và R là insert tròn.
Ký tự thứ 2: Góc thoát của insert
Ký tự này liên quan đến góc thoát của mảnh cắt. Góc thoát ảnh hưởng đến lưỡi cắt, lực cắt và độ bền của cạnh cắt. Insert có góc thoát dương thường giúp giảm lực cắt, trong khi insert có hình học chắc khoẻ hơn có thể phù hợp với điều kiện gia công tải lớn.
Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn một chữ cái rồi kết luận khả năng gia công của chip. Hình học tổng thể của insert còn phụ thuộc vào rãnh bẻ phoi, góc trước, thiết kế cạnh cắt và cách insert được gá trên đài phay.
Ký tự thứ 3: Cấp dung sai
Dung sai liên quan đến độ chính xác về:
- Kích thước mảnh chip
- Chiều dày
- Vị trí cạnh cắt
- Độ ổn định giữa các insert
Với các nguyên công yêu cầu độ chính xác cao, cấp dung sai của insert là thông tin cần được kiểm tra cùng với độ đảo của đài phay và độ chính xác của hệ thống gá dao.
Ký tự thứ 4: Kiểu lỗ và hình dạng chip
Vị trí này liên quan đến lỗ gá và hình dạng bề mặt của insert. Tuỳ từng ký hiệu, insert có thể:
- Không có lỗ
- Có lỗ gá
- Có countersink một phía
- Có countersinh hai phía
- Có Chipbreaker một mặt
- Có Chipbreaker hai mặt
Trong hệ thống ký hiệu insert phay của Tungaloy các ký hiệu như N, R, F, W, T, Q được dùng để phân biệt một số dạng lỗ và Chipbreaker khác nhau.
Đây là thông tin quan trọng vì hai insert có hình dạng bên ngoài tương tự nhau chưa chắc có thể lắp chung một đài phay.
Nhóm số: Kích thước của chip phay
Sau nhóm chữ cái thường là các con số biểu thị kích thước danh nghĩa của insert. Tuỳ hình dạng insert, kích thước này có thể liên quan đến:
- Đường kính vòng nội tiếp
- Chiều dài cạnh cắt
- Kích thước cạnh
- Kích thước danh nghĩa của mảnh
Ví dụ mã APMT1604: Phần 16 thường liên quan đến kích thước danh nghĩa của insert, còn 04 liên quan đến nhóm thông số chiều dày theo hệ thống mã của dòng insert đó.
Tuy nhiên không mặc định số 16 là 16mm ở mọi loại insert. Các quy đổi còn phụ thuộc vào hình dạng và hệ thống ký hiệu đang được sử dụng, vì thế nên kiểm tra thêm bảng kích thước trong catalogue của thương hiệu.
Ký hiệu chipbreaker, cấp carbide và lớp phủ
Sau mã kích thước, nhà sản xuất thường bổ sung các mã riêng. Ví dụ như:
- Hình học cắt nhẹ
- Gia công trung bình
- Gia công thô
- Chipbreaker
- Cấp carbide
- Lớp phủ
- Nhóm vật liệu gia công
Đây là phần không nên chỉ dựa vào hệ thống ISO cho insert, không tiêu chuẩn hoá chất lượng carbide hay hình học cắt cụ thể của từng nhà sản xuất.

Hướng dẫn cách đọc ký hiệu chip phay CNC cho người mới
Đối với người mới, không cần cố nhớ toàn bộ bảng mã ngay từ đầu. Có thể áp dụng theo 5 bước cơ bản sau:
Bước 1: Xác định hình dạng insert
Quan sát chữ cái đầu tiên để nhận biết chip vuông, tròn, tam giác, hình thoi hay dạng khác. Bước 2: Kiểm tra góc thoát và hình học.
Xem ký tự thứ hai để xác định nhóm góc thoát của insert. Sau đó kết hợp với catalogue để kiểm tra góc trước, cạnh cắt và hình học chipbreaker.
Bước 3: Kiểm tra cấp dung sai.
Ký tự thứ 3 giúp xác định mức dung sai của insert. Thông tin này đặc biệt quan trọng đối với phay tinh hoặc các nguyên công cần độ ổn định cao giữa nhiều mảnh chịp trong cùng một đài phay.
Bước 4: Kiểm tra kiểu lỗ gá
Hai insert có cùng hình dạng và kích thước nhưng khác kiểu lỗ hoặc mặt định vị có thể không lắp được trên cùng một cutter
Bước 5: Đọc kích thước và mã riêng của nhà sản xuất
Kiểm tra nhóm số về kích thước, chiều dày và bán kính. Sau đó đối chiếu về mã riêng:
- Chipbreaker
- Grade
- Lớp phủ
- Vật liệu gia công
- Chế độ cắt khuyến nghị

Mua chip phay CNC tại CNC Ánh Kim
Việc hiểu cách đọc ký hiệu chip phay CNC giúp người dùng sử dụng chủ động hơn khi kiểm tra dụng cụ và lựa chọn insert thay thế. Tuy nhiên, với các mã có nhiều ký hiệu riêng của nhà sản xuất, người dùng vẫn nên đối chiếu catalogue hoặc cung cấp đầy đủ thông tin dao đang sử dụng để tránh việc chọn sai
CNC Ánh Kim cung cấp các dòng chip phay CNC Echain và dụng cụ cắt phục vụ nhiều nhu cầu gia công cơ khí chính xác. Khi cần tìm mảnh chip phù hợp, khách hàng có thể cung cấp:
- Mã chip đang sử dụng
- Mã đài phay
- Vật liệu gia công
- Nguyên công phay
- Yêu cầu bề mặt
- Điều kiện máy và chế độ cắt hiện tại
Từ những thông tin này, đội ngũ CNC Ánh Kim có thể hỗ trợ tra mã và lựa chọn phương án phù hợp với điều kiện gia công thực tế. Liên hệ ngay với CNC Ánh Kim để được tư vấn và nhận ưu đãi ngay hôm nay qua thông tin bên dưới.
Tham khảo thêm các dòng dao phay carbide tại:
- Website: cncanhkim.com
- Danh mục sản phẩm: https://cncanhkim.com/danh-muc-san-pham/
- Catalogue: https://cncanhkim.com/download-catalogue/
- Hotline: 0886113609
- Fanpage: fb.com/cncanhkim
Bình luận (2)